Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

写生 (しゃせい) — sketching, drawing from nature, portrayal

写しゃ生せい sketching
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shasei

しゃせい
Post

Ghi nhớ 写生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sketching
  • drawing from nature
  • portrayal
  • description

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

写生する

しゃせいする

写生します

しゃせいします

Present negative

写生しない

しゃせいしない

写生しません

しゃせいしません

Past

写生した

しゃせいした

写生しました

しゃせいしました

Past negative

写生しなかった

しゃせいしなかった

写生しませんでした

しゃせいしませんでした

Te-form

写生して

しゃせいして

写生しまして

しゃせいしまして

Potential

写生できる

しゃせいできる

写生できます

しゃせいできます

Potential negative

写生できない

しゃせいできない

写生できません

しゃせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.