Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出品 (しゅっぴん) — trưng bày, xuất phẩm, tham gia triển lãm

出しゅっ品ぴん trưng bày
Tần suất #4343 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

shuppin

しゅっぴん
Pitch しゅっぴん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出品

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trưng bày
  • xuất phẩm
  • tham gia triển lãm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出品する

しゅっぴんする

出品します

しゅっぴんします

Present negative

出品しない

しゅっぴんしない

出品しません

しゅっぴんしません

Past

出品した

しゅっぴんした

出品しました

しゅっぴんしました

Past negative

出品しなかった

しゅっぴんしなかった

出品しませんでした

しゅっぴんしませんでした

Te-form

出品して

しゅっぴんして

出品しまして

しゅっぴんしまして

Potential

出品できる

しゅっぴんできる

出品できます

しゅっぴんできます

Potential negative

出品できない

しゅっぴんできない

出品できません

しゅっぴんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.