判る (わかる) — hiểu, biết, nhận ra
判る
hiểu
Tần suất #2153
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
interjection
godan verb (-ru)
intransitive
wakaru
わかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わかる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 判る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiểu
- biết
- nhận ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 言われた ことの いみが、あたまに はいる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
判る わかる |
判ります わかります |
| Present negative |
判らない わからない |
判りません わかりません |
| Past |
判った わかった |
判りました わかりました |
| Past negative |
判らなかった わからなかった |
判りませんでした わかりませんでした |
| Te-form |
判って わかって |
判りまして わかりまして |
| Potential |
判れる わかれる |
判れます わかれます |
| Potential negative |
判れない わかれない |
判れません わかれません |