割高 (わりだか) — tương đối đắt, đắt quá mức, cát cao

わりだか tương đối đắt
Tần suất #9684 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago na-adjective

waridaka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương đối đắt
  • đắt quá mức
  • cát cao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.