返し (かえし) — sự trả lại, sự hoàn trả, sự đảo ngược

かえ sự trả lại
Tần suất #9683 Lớp 3 2 ký tự noun

kaeshi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trả lại
  • sự hoàn trả
  • sự đảo ngược

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.