焼け跡 (やけあと) — ruins of a fire, fire-devastated area
焼け跡
ruins of a fire
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
yakeato
やけあと
Ghi nhớ 焼け跡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ruins of a fire
- fire-devastated area