Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

夜行 (やこう) — night travel, walking around at night

夜や行こう night travel
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

yakou

やこう
Post

Ghi nhớ 夜行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • night travel
  • walking around at night

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

夜行する

やこうする

夜行します

やこうします

Present negative

夜行しない

やこうしない

夜行しません

やこうしません

Past

夜行した

やこうした

夜行しました

やこうしました

Past negative

夜行しなかった

やこうしなかった

夜行しませんでした

やこうしませんでした

Te-form

夜行して

やこうして

夜行しまして

やこうしまして

Potential

夜行できる

やこうできる

夜行できます

やこうできます

Potential negative

夜行できない

やこうできない

夜行できません

やこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.