Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

役員 (やくいん) — thành viên ban điều hành, viên chức, dịch viên

役やく員いん thành viên ban điều hành
Tần suất #2176 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

yakuin

やくいん
Pitch やくいん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 役員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thành viên ban điều hành
  • viên chức
  • dịch viên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)で だいじな しごとを まかされた 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.