野性 (やせい) — wildness, wild nature, untamed nature
野性
wildness
Ghi nhớ 野性
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- wildness
- wild nature
- untamed nature
- savage nature