和らぐ (やわらぐ) — to soften, to calm down, to be eased
和らぐ
to soften
Ghi nhớ 和らぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to soften
- to calm down
- to be eased
- to be mitigated
- to subside
- to abate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
和らぐ やわらぐ |
和らぎます やわらぎます |
| Present negative |
和らがない やわらがない |
和らぎません やわらぎません |
| Past |
和らいだ やわらいだ |
和らぎました やわらぎました |
| Past negative |
和らがなかった やわらがなかった |
和らぎませんでした やわらぎませんでした |
| Te-form |
和らいで やわらいで |
和らぎまして やわらぎまして |
| Potential |
和らげる やわらげる |
和らげます やわらげます |
| Potential negative |
和らげない やわらげない |
和らげません やわらげません |