夕焼け (ゆうやけ) — evening glow, red sunset, afterglow (of sunset)
夕焼け
evening glow
Ghi nhớ 夕焼け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- evening glow
- red sunset
- afterglow (of sunset)