Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

夕焼け (ゆうやけ) — evening glow, red sunset, afterglow (of sunset)

夕ゆう焼やけ evening glow
Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun

yuuyake

ゆうやけ
Post

Ghi nhớ 夕焼け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • evening glow
  • red sunset
  • afterglow (of sunset)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.