Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

全治 (ぜんち) — complete recovery, healing

全ぜん治ち complete recovery
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zenchi

ぜんち
Post

Ghi nhớ 全治

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • complete recovery
  • healing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

全治する

ぜんちする

全治します

ぜんちします

Present negative

全治しない

ぜんちしない

全治しません

ぜんちしません

Past

全治した

ぜんちした

全治しました

ぜんちしました

Past negative

全治しなかった

ぜんちしなかった

全治しませんでした

ぜんちしませんでした

Te-form

全治して

ぜんちして

全治しまして

ぜんちしまして

Potential

全治できる

ぜんちできる

全治できます

ぜんちできます

Potential negative

全治できない

ぜんちできない

全治できません

ぜんちできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.