Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

全廃 (ぜんぱい) — total abolition, full phase-out, total repeal

全ぜん廃ぱい total abolition
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zenpai

ぜんぱい
Post

Ghi nhớ 全廃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • total abolition
  • full phase-out
  • total repeal

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

全廃する

ぜんぱいする

全廃します

ぜんぱいします

Present negative

全廃しない

ぜんぱいしない

全廃しません

ぜんぱいしません

Past

全廃した

ぜんぱいした

全廃しました

ぜんぱいしました

Past negative

全廃しなかった

ぜんぱいしなかった

全廃しませんでした

ぜんぱいしませんでした

Te-form

全廃して

ぜんぱいして

全廃しまして

ぜんぱいしまして

Potential

全廃できる

ぜんぱいできる

全廃できます

ぜんぱいできます

Potential negative

全廃できない

ぜんぱいできない

全廃できません

ぜんぱいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.