全廃 (ぜんぱい) — total abolition, full phase-out, total repeal
全廃
total abolition
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zenpai
ぜんぱい
Ghi nhớ 全廃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- total abolition
- full phase-out
- total repeal
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
全廃する ぜんぱいする |
全廃します ぜんぱいします |
| Present negative |
全廃しない ぜんぱいしない |
全廃しません ぜんぱいしません |
| Past |
全廃した ぜんぱいした |
全廃しました ぜんぱいしました |
| Past negative |
全廃しなかった ぜんぱいしなかった |
全廃しませんでした ぜんぱいしませんでした |
| Te-form |
全廃して ぜんぱいして |
全廃しまして ぜんぱいしまして |
| Potential |
全廃できる ぜんぱいできる |
全廃できます ぜんぱいできます |
| Potential negative |
全廃できない ぜんぱいできない |
全廃できません ぜんぱいできません |