廃材 (はいざい) — scrap wood, waste wood, waste
廃材
scrap wood
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
haizai
はいざい
Ghi nhớ 廃材
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- scrap wood
- waste wood
- waste
- waste material
- scrap material