Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

廃棄 (はいき) — thải bỏ, phế khí, hủy bỏ

廃はい棄き thải bỏ
Tần suất #2536 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haiki

はいき
Pitch はいき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 廃棄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thải bỏ
  • phế khí
  • hủy bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

廃棄する

はいきする

廃棄します

はいきします

Present negative

廃棄しない

はいきしない

廃棄しません

はいきしません

Past

廃棄した

はいきした

廃棄しました

はいきしました

Past negative

廃棄しなかった

はいきしなかった

廃棄しませんでした

はいきしませんでした

Te-form

廃棄して

はいきして

廃棄しまして

はいきしまして

Potential

廃棄できる

はいきできる

廃棄できます

はいきできます

Potential negative

廃棄できない

はいきできない

廃棄できません

はいきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.