廃棄 (はいき) — thải bỏ, phế khí, hủy bỏ
廃棄
thải bỏ
Tần suất #2536
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haiki
はいき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 廃棄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thải bỏ
- phế khí
- hủy bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
廃棄する はいきする |
廃棄します はいきします |
| Present negative |
廃棄しない はいきしない |
廃棄しません はいきしません |
| Past |
廃棄した はいきした |
廃棄しました はいきしました |
| Past negative |
廃棄しなかった はいきしなかった |
廃棄しませんでした はいきしませんでした |
| Te-form |
廃棄して はいきして |
廃棄しまして はいきしまして |
| Potential |
廃棄できる はいきできる |
廃棄できます はいきできます |
| Potential negative |
廃棄できない はいきできない |
廃棄できません はいきできません |