上がる (あがる) — tăng lên, đi lên

がる tăng lên
Tần suất #597 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

agaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng lên
  • đi lên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.