愛情 (あいじょう) — tình yêu, tình cảm, ái tình

あいじょう tình yêu
Tần suất #2010 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

aijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình yêu
  • tình cảm
  • ái tình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.