Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

与える (あたえる) — cho, ban, trao

与あたえる cho
Tần suất #244 3 ký tự ichidan verb transitive

ataeru

あたえる
Pitch あたえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 与える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho
  • ban
  • trao

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)に ものを わたして、その 人(ひと)の ものに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

与える

あたえる

与えます

あたえます

Present negative

与えない

あたえない

与えません

あたえません

Past

与えた

あたえた

与えました

あたえました

Past negative

与えなかった

あたえなかった

与えませんでした

あたえませんでした

Te-form

与えて

あたえて

与えまして

あたえまして

Potential

与えられる

あたえられる

与えられます

あたえられます

Potential negative

与えられない

あたえられない

与えられません

あたえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.