合わせる (あわせる) — kết hợp, điều chỉnh, hợp lại

わせる kết hợp
Tần suất #774 Lớp 2 4 ký tự ichidan verb · transitive

awaseru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết hợp
  • điều chỉnh
  • hợp lại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.