番組 (ばんぐみ) — chương trình (TV/radio), phiên mục

ばんぐみ chương trình (TV/radio)
Tần suất #557 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

bangumi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chương trình (TV/radio)
  • phiên mục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.