抜群 (ばつぐん) — xuất sắc, vượt trội, bạt quần

ばつぐん xuất sắc
Tần suất #5313 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

batsugun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất sắc
  • vượt trội
  • bạt quần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.