防災 (ぼうさい) — phòng chống thiên tai, phòng tai

ぼうさい phòng chống thiên tai
Tần suất #3946 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bousai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phòng chống thiên tai
  • phòng tai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.