分量 (ぶんりょう) — phân lượng, số lượng, khẩu phần

ぶんりょう phân lượng
Tần suất #8750 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bunryou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân lượng
  • số lượng
  • khẩu phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.