Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

根付く (ねづく) — bén rễ, ăn sâu

根ね付づく bén rễ
Tần suất #8751 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

nezuku

ねづく
Pitch ねづく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 根付く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bén rễ
  • ăn sâu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

根付く

ねづく

根付きます

ねづきます

Present negative

根付かない

ねづかない

根付きません

ねづきません

Past

根付いた

ねづいた

根付きました

ねづきました

Past negative

根付かなかった

ねづかなかった

根付きませんでした

ねづきませんでした

Te-form

根付いて

ねづいて

根付きまして

ねづきまして

Potential

根付ける

ねづける

根付けます

ねづけます

Potential negative

根付けない

ねづけない

根付けません

ねづけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.