根付く (ねづく) — bén rễ, ăn sâu
根付く
bén rễ
Tần suất #8751
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
nezuku
ねづく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねづく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 根付く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bén rễ
- ăn sâu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
根付く ねづく |
根付きます ねづきます |
| Present negative |
根付かない ねづかない |
根付きません ねづきません |
| Past |
根付いた ねづいた |
根付きました ねづきました |
| Past negative |
根付かなかった ねづかなかった |
根付きませんでした ねづきませんでした |
| Te-form |
根付いて ねづいて |
根付きまして ねづきまして |
| Potential |
根付ける ねづける |
根付けます ねづけます |
| Potential negative |
根付けない ねづけない |
根付けません ねづけません |