根付く (ねづく) — bén rễ, ăn sâu

bén rễ
Tần suất #8751 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · intransitive

nezuku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bén rễ
  • ăn sâu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.