部隊 (ぶたい) — đơn vị quân đội, bộ đội, binh đoàn

たい đơn vị quân đội
Tần suất #2379 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

butai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn vị quân đội
  • bộ đội
  • binh đoàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.