部族 (ぶぞく) — bộ tộc, thị tộc

ぞく bộ tộc
Tần suất #7076 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

buzoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bộ tộc
  • thị tộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.