正反対 (せいはんたい) — hoàn toàn trái ngược, chính phản đối, đối lập hoàn toàn

せいはんたい hoàn toàn trái ngược
Tần suất #7075 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

seihantai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoàn toàn trái ngược
  • chính phản đối
  • đối lập hoàn toàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.