違い (ちがい) — sự khác biệt, khác nhau

ちが sự khác biệt
Tần suất #520 2 ký tự noun

chigai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự khác biệt
  • khác nhau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.