(ちから) — sức mạnh, lực

ちから sức mạnh
Tần suất #500 Lớp 1 1 ký tự noun

chikara

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sức mạnh
  • lực

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.