著作 (ちょさく) — tác phẩm, trước tác

ちょさく tác phẩm
Tần suất #856 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

chosaku

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tác phẩm
  • trước tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.