挑戦 (ちょうせん) — thách thức, thử thách, khiêu chiến

ちょうせん thách thức
Tần suất #1383 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chousen

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thách thức
  • thử thách
  • khiêu chiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.