中毒 (ちゅうどく) — trúng độc, nghiện

ちゅうどく trúng độc
Tần suất #4961 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

chuudoku

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trúng độc
  • nghiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.