中堅 (ちゅうけん) — nòng cốt, trung kiên, cấp trung

ちゅうけん nòng cốt
Tần suất #8237 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuuken

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nòng cốt
  • trung kiên
  • cấp trung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.