中途 (ちゅうと) — nửa chừng, giữa đường, trung đồ

ちゅう nửa chừng
Tần suất #8609 2 ký tự 漢語 kango noun

chuuto

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nửa chừng
  • giữa đường
  • trung đồ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.