(だい) — đời, thế hệ, đại

だい đời
Tần suất #539 Lớp 3 1 ký tự noun

dai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đời
  • thế hệ
  • đại

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.