大好き (だいすき) — rất thích, yêu thích

だい rất thích
Tần suất #1053 Lớp 4 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

daisuki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rất thích
  • yêu thích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.