独学 (どくがく) — tự học, độc học

どくがく tự học
Tần suất #9641 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

dokugaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự học
  • độc học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.