Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混入 (こんにゅう) — lẫn vào, trộn lẫn, hỗn nhập

混こん入にゅう lẫn vào
Tần suất #9640 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

konnyuu

こんにゅう
Pitch こんにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lẫn vào
  • trộn lẫn
  • hỗn nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混入する

こんにゅうする

混入します

こんにゅうします

Present negative

混入しない

こんにゅうしない

混入しません

こんにゅうしません

Past

混入した

こんにゅうした

混入しました

こんにゅうしました

Past negative

混入しなかった

こんにゅうしなかった

混入しませんでした

こんにゅうしませんでした

Te-form

混入して

こんにゅうして

混入しまして

こんにゅうしまして

Potential

混入できる

こんにゅうできる

混入できます

こんにゅうできます

Potential negative

混入できない

こんにゅうできない

混入できません

こんにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.