混入 (こんにゅう) — lẫn vào, trộn lẫn, hỗn nhập
混入
lẫn vào
Tần suất #9640
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
konnyuu
こんにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lẫn vào
- trộn lẫn
- hỗn nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混入する こんにゅうする |
混入します こんにゅうします |
| Present negative |
混入しない こんにゅうしない |
混入しません こんにゅうしません |
| Past |
混入した こんにゅうした |
混入しました こんにゅうしました |
| Past negative |
混入しなかった こんにゅうしなかった |
混入しませんでした こんにゅうしませんでした |
| Te-form |
混入して こんにゅうして |
混入しまして こんにゅうしまして |
| Potential |
混入できる こんにゅうできる |
混入できます こんにゅうできます |
| Potential negative |
混入できない こんにゅうできない |
混入できません こんにゅうできません |