独自 (どくじ) — độc đáo, riêng biệt, độc tự

どく độc đáo
Tần suất #1451 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

dokuji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độc đáo
  • riêng biệt
  • độc tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.