同席 (どうせき) — cùng có mặt, đồng tịch

どうせき cùng có mặt
Tần suất #9059 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

douseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cùng có mặt
  • đồng tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.