永遠 (えいえん) — vĩnh viễn, vĩnh hằng, vĩnh cửu

えいえん vĩnh viễn
Tần suất #1600 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

eien

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vĩnh viễn
  • vĩnh hằng
  • vĩnh cửu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.