謁見 (えっけん) — yết kiến, bái kiến
謁見
yết kiến
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
ekken
えっけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えっけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 謁見
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yết kiến
- bái kiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
謁見する えっけんする |
謁見します えっけんします |
| Present negative |
謁見しない えっけんしない |
謁見しません えっけんしません |
| Past |
謁見した えっけんした |
謁見しました えっけんしました |
| Past negative |
謁見しなかった えっけんしなかった |
謁見しませんでした えっけんしませんでした |
| Te-form |
謁見して えっけんして |
謁見しまして えっけんしまして |
| Potential |
謁見できる えっけんできる |
謁見できます えっけんできます |
| Potential negative |
謁見できない えっけんできない |
謁見できません えっけんできません |