得る (える) — đạt được, có được

đạt được
Tần suất #111 Lớp 4 2 ký tự ichidan verb · transitive

eru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đạt được
  • có được

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.