得 — được, đắc
える
得
được
える
U+5F97
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #175
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #941
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 得
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được
- đắc
Readings
- On'yomi
- とく toku
- Kun'yomi
- え e う u
Từ vựng
え e Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
とく ・どく toku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
取
得
shutoku
thu được
所
得
shotoku
thu nhập
得
意
tokui
sở trường
説
得
settoku
thuyết phục
得
toku
lợi ích
得
点
tokuten
điểm số
習
得
shuutoku
tập đắc
買
い
得
kaidoku
bargain
お
得
otoku
good-value
不
得
意
futokui
one's weak point
体
得
taitoku
mastery
得
す
る
tokusuru
to make a profit
得
失
tokushitsu
advantages and disadvantages
得
意
先
tokuisaki
(regular) customer
得
票
tokuhyou
number of votes polled
拾
得
shuutoku
finding (lost property)
無
得
点
mutokuten
scoreless (game or competition)
う u Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
32 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 得: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 16 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.