不平等 (ふびょうどう) — bất bình đẳng, không công bằng

びょうどう bất bình đẳng
Tần suất #8538 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fubyoudou

Pitch びょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất bình đẳng
  • không công bằng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.