落書き (らくがき) — vẽ bậy, viết nguệch ngoạc, bôi vẽ

らく vẽ bậy
Tần suất #8539 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun · transitive/intransitive · suru verb

rakugaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vẽ bậy
  • viết nguệch ngoạc
  • bôi vẽ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.