Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

落書き (らくがき) — vẽ bậy, viết nguệch ngoạc, bôi vẽ

落らく書がき vẽ bậy
Tần suất #8539 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun intransitive suru verb transitive

rakugaki

らくがき
Pitch らくがき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 落書き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vẽ bậy
  • viết nguệch ngoạc
  • bôi vẽ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

落書きする

らくがきする

落書きします

らくがきします

Present negative

落書きしない

らくがきしない

落書きしません

らくがきしません

Past

落書きした

らくがきした

落書きしました

らくがきしました

Past negative

落書きしなかった

らくがきしなかった

落書きしませんでした

らくがきしませんでした

Te-form

落書きして

らくがきして

落書きしまして

らくがきしまして

Potential

落書きできる

らくがきできる

落書きできます

らくがきできます

Potential negative

落書きできない

らくがきできない

落書きできません

らくがきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.