不服 (ふふく) — bất mãn, phản đối, bất phục

ふく bất mãn
Tần suất #7596 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fufuku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất mãn
  • phản đối
  • bất phục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.