複数 (ふくすう) — số nhiều, phức số

ふくすう số nhiều
Tần suất #1265 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

fukusuu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số nhiều
  • phức số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.