普及 (ふきゅう) — phổ cập, lan rộng

きゅう phổ cập
Tần suất #1586 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

fukyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phổ cập
  • lan rộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.