紛争 (ふんそう) — tranh chấp, xung đột, phân tranh

ふんそう tranh chấp
Tần suất #2476 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

funsou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tranh chấp
  • xung đột
  • phân tranh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.